| 1. Intel Celeron D 347 (3.06GHz, 512KB L2 Cache, FSB 533MHz, Socket 775) | |||||
|
|
|||||
| BH: 36 tháng | Giá : 580,000 VNĐ/ Con | Tồn kho: Sẵn |
|
||
| 2. Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) | |||||
|
|
|||||
| BH: 36 tháng | Giá : 850,000 VNĐ/ Con | Tồn kho: Sẵn |
|
||
| 3. INTEL PENTIUM DUAL CORE E6600 | |||||
|
|
|||||
| BH: 36 tháng | Giá : 1,550,000 VNĐ/ Con | Tồn kho: Sẵn |
|
||
| 4. Intel® Pentium® Processor E5700 (2M Cache, 3.00 GHz, 800 MHz FSB) | |||||
|
|
|||||
| BH: 36 tháng | Giá : 1,500,000 VNĐ/ Con | Tồn kho: Sẵn |
|
||
| 5. Intel Core i3-540 | |||||
|
|
Intel Core i3-540 (3.06 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI) Intel Core i3-540 (3.06 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI) Core i3 540, i3 540. Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - |
||||
| BH: 36 tháng | Giá : 2,500,000 VNĐ/ Cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
Trang đầu 1 Trang cuối Đầu trang
LỌC SẢN PHẨM
GIỎ HÀNG

TÌM KIẾM
SP KHUYẾN MÃI
- HLC - PentiumE 003

Giá: 8,010,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 7,996,000
HLC - Core i3-540
Giá: 9,460,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 9,191,000
HLC - PentiumE 002
Giá: 7,540,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 7,403,000
HLC - PentiumE 001
Giá: 6,710,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 6,512,000
HLC - Cleron 002
Giá: 6,360,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 6,107,000
HLC - Cleron 001
Giá: 5,610,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 5,364,000
HLC - PentiumE 004
Giá: 8,380,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 8,142,000
HLC - Cleron 004
Giá: 7,680,000 VNĐ/ Bộ
Giá KM: 7,582,000


